biliousness
AdjectiveNoun
biliousness (Adjective)
/bˈɪliəsnəs/
/bˈɪliəsnəs/
AI
Ví dụ
Sự buồn nôn của cô ấy khiến cô ấy bỏ qua buổi gặp gỡ xã hội.Her biliousness made her skip the social gathering.
Anh ta đang trong tâm trạng tồi tệ, nhưng không phải do buồn nôn.He was in a bad mood, but not due to biliousness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
biliousness (Noun)
/bˈɪliəsnəs/
/bˈɪliəsnəs/
AI
Nghĩa 01
Tính dễ cáu, hay bực dọc, tâm trạng khó chịu và hay nổi nóng vô cớ.
peevishness or ill temper irritability.
Ví dụ
Sự khó chịu của cô ấy làm cho việc làm việc với cô ấy trở nên khó khăn.Her biliousness made it hard to work with her.
Anh ấy cố tránh sự khó chịu của cô ấy bằng cách giữ im lặng.He tried to avoid her biliousness by staying quiet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bệnh biliousness, tiếng Việt là "bệnh bilious", là một trạng thái liên quan đến sự tích tụ dịch mật trong cơ thể, dẫn đến các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa và mệt mỏi. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là để mô tả các rối loạn tiêu hóa. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, lực lượng ngữ âm có thể khác nhau một phần trong cách phát âm.