Bản dịch của từ Biogas trong tiếng Việt

Biogas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biogas(Noun)

biˈɑɡəz
biˈɑɡəz
01

Khí đốt sinh học — loại khí dễ cháy (chủ yếu là metan) sinh ra khi chất hữu cơ phân hủy trong điều kiện kỵ khí (không có oxy), thường được thu hồi làm nhiên liệu hoặc để phát điện.

Gaseous fuel especially methane produced by the fermentation of organic matter.

生物气体,主要是甲烷,由有机物在缺氧条件下发酵产生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh