Bản dịch của từ Bioprospecting trong tiếng Việt

Bioprospecting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bioprospecting(Noun)

bˌaɪpɹˈoʊstˌæpɨk
bˌaɪpɹˈoʊstˌæpɨk
01

Hoạt động tìm kiếm và thu thập các loài thực vật và động vật để tìm nguồn dược liệu và các hợp chất có giá trị thương mại.

The search for plant and animal species from which medicinal drugs and other commercially valuable compounds can be obtained.

寻找可用于药物和商业价值的植物和动物物种

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh