Bản dịch của từ Bird of prey trong tiếng Việt
Bird of prey

Bird of prey (Noun)
Một phép ẩn dụ cho một người có xu hướng hung hăng hoặc tàn nhẫn.
A metaphor for someone with aggressive or ruthless tendencies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một con chim bắt và ăn các động vật khác; một con chim ăn thịt.
A bird that catches and feeds on other animals a raptor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bird of prey", trong tiếng Việt được hiểu là "chim săn mồi", chỉ các loài chim săn con mồi bằng cách sử dụng khả năng thị giác sắc bén, móng vuốt và mỏ sắc nhọn. Các loài chim này bao gồm đại bàng, kền kền và cú. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số từ khác có thể xuất hiện trong ngữ cảnh khác nhau như "raptor" thường phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học ở Mỹ.
"Bird of prey", trong tiếng Việt được hiểu là "chim săn mồi", chỉ các loài chim săn con mồi bằng cách sử dụng khả năng thị giác sắc bén, móng vuốt và mỏ sắc nhọn. Các loài chim này bao gồm đại bàng, kền kền và cú. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số từ khác có thể xuất hiện trong ngữ cảnh khác nhau như "raptor" thường phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học ở Mỹ.
