Bản dịch của từ Bird watching trong tiếng Việt
Bird watching
Noun [U/C]

Bird watching(Noun)
bˈɜːd wˈɒtʃɪŋ
ˈbɝd ˈwɑtʃɪŋ
01
Một sở thích ngắm và nhận dạng các loài chim khác nhau
A hobby that involves observing and identifying different bird species
这是一种与观察和识别各种鸟类相关的兴趣爱好。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hoạt động quan sát chim trong môi trường tự nhiên
Birdwatching in the wild
在自然环境中观察鸟类的活动
Ví dụ
