Bản dịch của từ Bird watching trong tiếng Việt

Bird watching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bird watching(Noun)

bˈɜːd wˈɒtʃɪŋ
ˈbɝd ˈwɑtʃɪŋ
01

Một sở thích ngắm và nhận dạng các loài chim khác nhau

A hobby that involves observing and identifying different bird species

这是一种与观察和识别各种鸟类相关的兴趣爱好。

Ví dụ
02

Nghiên cứu quan sát các loài chim trong môi trường tự nhiên của chúng

A field study observing bird species in their natural habitats.

在自然环境中对鸟类的观察性研究

Ví dụ
03

Hoạt động quan sát chim trong môi trường tự nhiên

Birdwatching in the wild

在自然环境中观察鸟类的活动

Ví dụ