birdwatch
birdwatch (Verb)
Nghĩa 01
Quan sát chim trong môi trường tự nhiên, thường làm vì thú vui hoặc để nghiên cứu khoa học.
To observe or watch birds in their natural habitat as a hobby or for scientific purposes.
birdwatch (Noun)
Nghĩa 01
Người quan sát chim — là người xem, theo dõi và ghi nhận hành vi, loài, hoặc hình dáng của chim để làm thú vui hoặc phục vụ nghiên cứu khoa học.
A person who observes or watches birds as a hobby or for scientific purposes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "birdwatch" được sử dụng để chỉ hoạt động quan sát chim, thường nhằm mục đích nghiên cứu hoặc thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên của chúng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và thường liên quan đến sở thích cá nhân, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng từ "birdwatching". Cả hai từ này đều có cách phát âm tương tự, nhưng "birdwatching" được coi là dạng danh động từ phổ biến hơn trong môi trường không chính thức.