Anh - Việt

Bản dịch của từ Birdwatch trong tiếng Việt

birdwatch

VerbNoun

birdwatch (Verb)

/bɝˈdwˌɑtʃ/
/bɝˈdwˌɑtʃ/
AI

Nghĩa 01

Quan sát chim trong môi trường tự nhiên, thường làm vì thú vui hoặc để nghiên cứu khoa học.

To observe or watch birds in their natural habitat as a hobby or for scientific purposes.

Ví dụ
Tôi thích quan sát chim ở công viên mỗi cuối tuần.I enjoy birdwatching in the park every weekend.
Cô ấy không thích quan sát chim vì cô ấy sợ chim.She doesn't like birdwatching because she is afraid of birds.

birdwatch (Noun)

/bɝˈdwˌɑtʃ/
/bɝˈdwˌɑtʃ/
AI

Nghĩa 01

Người quan sát chim — là người xem, theo dõi và ghi nhận hành vi, loài, hoặc hình dáng của chim để làm thú vui hoặc phục vụ nghiên cứu khoa học.

A person who observes or watches birds as a hobby or for scientific purposes.

Ví dụ
Tôi là một người quan sát chim và tôi thích tìm ra các loài khác nhau.I am a birdwatch and I enjoy spotting different species.
Cô ấy không phải là người quan sát chim, nhưng cô ấy thích học về chim.She is not a birdwatch, but she loves learning about birds.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh