Bản dịch của từ Birk trong tiếng Việt

Birk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birk(Noun)

bɚk
bɚk
01

Một loài cá nhỏ ở châu Á và châu Âu thuộc họ cá chép/chi Phoxinus (Phoxinus phoxinus), thường gọi chung là cá minnow — cá nhỏ sống ở nước ngọt.

A Eurasian minnow Phoxinus phoxinus syn Leuciscus phoxinus.

Ví dụ
02

Từ địa phương (miền Bắc nước Anh) chỉ một cây bạch dương hoặc cây mẫn đen thuộc họ bét — tức là một loại cây có vỏ sáng, thường mọc ở vùng ôn đới.

Northern England A birch tree.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh