Bản dịch của từ Minnow trong tiếng Việt
Minnow

Minnow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc tổ chức nhỏ bé, không quan trọng hoặc có ảnh hưởng ít; thường dùng để miêu tả ai đó/đơn vị kém tiếng tăm, ít quyền lực so với người/đơn vị lớn hơn.
A small or insignificant person or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Minow" là một thuật ngữ trong sinh học chỉ về các loài cá nhỏ thuộc họ Cyprinidae, thường gặp trong các vùng nước ngọt. Từ này thường được sử dụng để chỉ các cá thể có kích thước nhỏ, thường đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như thức ăn cho các loài cá lớn hơn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách viết và phát âm của từ này, nhưng trong văn cảnh, "minnow" có thể được dùng trong ngữ cảnh chỉ những cá thể yếu thế hoặc không đáng kể trong một lĩnh vực nào đó.
"Minow" là một thuật ngữ trong sinh học chỉ về các loài cá nhỏ thuộc họ Cyprinidae, thường gặp trong các vùng nước ngọt. Từ này thường được sử dụng để chỉ các cá thể có kích thước nhỏ, thường đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như thức ăn cho các loài cá lớn hơn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách viết và phát âm của từ này, nhưng trong văn cảnh, "minnow" có thể được dùng trong ngữ cảnh chỉ những cá thể yếu thế hoặc không đáng kể trong một lĩnh vực nào đó.
