Bản dịch của từ Minnow trong tiếng Việt

Minnow

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minnow (Noun)

mˈɪnoʊ
mˈɪnoʊ
01

Một loài cá nước ngọt nhỏ ở vùng Á-Âu thuộc họ cá chép, thường sống thành bầy đông.

A small freshwater Eurasian fish of the carp family which typically forms large shoals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hoặc tổ chức nhỏ bé, không quan trọng hoặc có ảnh hưởng ít; thường dùng để miêu tả ai đó/đơn vị kém tiếng tăm, ít quyền lực so với người/đơn vị lớn hơn.

A small or insignificant person or organization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh