Bản dịch của từ Biro: trong tiếng Việt

Biro:

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biro: (Noun Countable)

bˈiərəʊ
ˈbɪroʊ
01

Loại bút có viên bi nhỏ xoay để đưa mực khô nhanh từ ruột bút lên giấy

A type of pen with a small rotating ball that transfers quickdrying ink from a refill onto paper

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bút có đầu bi nhỏ xoay để đưa mực từ ống mực lên giấy, thường dùng để viết

A ballpoint pen especially one with a small rotating ball that transfers ink from a refill to paper

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại bút dùng viên bi nhỏ xoay để đưa mực từ ruột bút lên giấy khi viết

A pen that uses a small rotating ball to spread ink from a refill onto paper

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loại bút dùng để viết, có viên bi nhỏ ở đầu bút giúp đưa mực ra giấy

A ballpoint pen especially one with a small metal ball that distributes ink as it writes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa