Bản dịch của từ Ballpoint trong tiếng Việt

Ballpoint

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ballpoint (Noun)

bˈɔlpɔɪnt
bˈɔlpɔɪnt
01

Một loại bút có đầu bi nhỏ để viết, thường dùng mực hơi đặc và khô nhanh hơn bút lăn (rollerball).

A pen with a tiny ball as its writing point especially one using stiffer ink than a rollerball.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh