Bản dịch của từ Rollerball trong tiếng Việt

Rollerball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rollerball(Noun)

ɹˈoʊləbɑl
ɹˈoʊləbɑl
01

Một loại bút bi có đầu lăn (cầu lăn) sử dụng mực lỏng hơn bút bi thông thường, cho nét viết mượt và đậm hơn.

A ballpoint pen using thinner ink than other ballpoints.

一种使用液态墨水的圆珠笔,书写流畅且颜色饱满。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị nhập liệu (thiết bị điều khiển con trỏ trên màn hình) có một quả bi lăn nằm ở trên hoặc bên trong, người dùng điều khiển con trỏ bằng cách lăn quả bi bằng ngón tay.

An input device containing a ball which is moved with the fingers to control the cursor.

一种控制光标的输入设备,内部有一个可以滚动的球。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh