Anh - Việt

Bản dịch của từ Bish trong tiếng Việt

bish

Noun

bish (Noun)

/bɪʃ/
/bɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Một lỗi hoặc sai lầm ngớ ngẩn, sơ suất hay pha xử lý vụng về dẫn đến kết quả không như ý.

A mistake or blunder.

Ví dụ
Mắc một lỗi trong bài luận IELTS có thể làm giảm điểm.Making a bish in your IELTS essay can lower your score.
Cô ấy luôn kiểm tra kỹ lưỡng văn bản của mình để tránh lỗi.She always double-checks her writing to avoid any bishes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một từ thay thế nhẹ nhàng hoặc chơi chữ cho “bitch” (một từ lăng mạ chỉ người phụ nữ khó chịu, thô lỗ hoặc ích kỷ). “Bish” thường dùng để giảm bớt mức độ xúc phạm hoặc nói đùa.

Used as a euphemism for or playful form of bitch.

Ví dụ
Cô ấy gọi bạn mình là một bish như một trò đùa.She called her friend a bish as a joke.
Không phù hợp khi sử dụng từ bish trước công chúng.It's not appropriate to use the word bish in public.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh