bish
Noun
bish (Noun)
/bɪʃ/
/bɪʃ/
AI
Ví dụ
Mắc một lỗi trong bài luận IELTS có thể làm giảm điểm.Making a bish in your IELTS essay can lower your score.
Cô ấy luôn kiểm tra kỹ lưỡng văn bản của mình để tránh lỗi.She always double-checks her writing to avoid any bishes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy gọi bạn mình là một bish như một trò đùa.She called her friend a bish as a joke.
Không phù hợp khi sử dụng từ bish trước công chúng.It's not appropriate to use the word bish in public.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bish" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng như một cách diễn đạt thân mật hoặc hài hước để chỉ một người phụ nữ, đặc biệt là trong ngữ cảnh không chính thức. Nguyên gốc của nó là một biến thể thay thế cho từ "bitch", nhằm giảm bớt sự thô tục khi nhắc đến phụ nữ. Sự khác nhau giữa biến thể này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ ràng, chủ yếu là ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng, với "bish" phổ biến hơn trong các tiểu văn hóa trực tuyến và giới trẻ.