Bản dịch của từ Bitch trong tiếng Việt
Bitch

Bitch (Noun)
Từ này dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống, việc hoặc vật gì đó rất khó chịu, rắc rối hoặc khó giải quyết.
A difficult or unpleasant situation or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “bitch” được dùng để chỉ một lời than phiền, phàn nàn (một criticism hay complaint thường mang tính tiêu cực hoặc khích bác).
A complaint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một từ xúc phạm chỉ phụ nữ có tính tình độc ác, xấu bụng hoặc khó chịu; dùng để chửi hoặc miệt thị phụ nữ.
A spiteful or unpleasant woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bitch (Verb)
Chỉ trích, nói xấu hoặc phàn nàn ai đó một cách độc địa, cay độc và ác ý.
Make spitefully critical comments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bitch" trong tiếng Anh có nghĩa gốc là chỉ con cái của chó, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng như một cách xúc phạm phụ nữ, ám chỉ tới những người phụ nữ khó chịu hoặc có hành vi thô lỗ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng và cảm xúc xã hội liên quan. Ở Mỹ, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật giữa những người bạn, trong khi ở Anh, nó thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
Họ từ
Từ "bitch" trong tiếng Anh có nghĩa gốc là chỉ con cái của chó, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng như một cách xúc phạm phụ nữ, ám chỉ tới những người phụ nữ khó chịu hoặc có hành vi thô lỗ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng và cảm xúc xã hội liên quan. Ở Mỹ, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật giữa những người bạn, trong khi ở Anh, nó thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
