Bản dịch của từ Bitch trong tiếng Việt

Bitch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitch (Noun)

bɪtʃ
bˈɪtʃ
01

Từ này dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống, việc hoặc vật gì đó rất khó chịu, rắc rối hoặc khó giải quyết.

A difficult or unpleasant situation or thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ chỉ con chó cái (cũng có thể dùng cho chó sói cái, cáo cái hoặc rái cá cái) — tức là con vật thuộc loài có giới tính cái.

A female dog, wolf, fox, or otter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “bitch” được dùng để chỉ một lời than phiền, phàn nàn (một criticism hay complaint thường mang tính tiêu cực hoặc khích bác).

A complaint.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một từ xúc phạm chỉ phụ nữ có tính tình độc ác, xấu bụng hoặc khó chịu; dùng để chửi hoặc miệt thị phụ nữ.

A spiteful or unpleasant woman.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bitch (Verb)

bɪtʃ
bˈɪtʃ
01

Chỉ trích, nói xấu hoặc phàn nàn ai đó một cách độc địa, cay độc và ác ý.

Make spitefully critical comments.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ