Bản dịch của từ Bitch trong tiếng Việt

Bitch

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitch(Verb)

bɪtʃ
bˈɪtʃ
01

Đưa ra những bình luận chỉ trích gay gắt.

Make spitefully critical comments.

Ví dụ

Dạng động từ của Bitch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bitch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bitched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bitched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bitches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bitching

Bitch(Noun)

bɪtʃ
bˈɪtʃ
01

Một tình huống hoặc sự việc khó khăn hoặc khó chịu.

A difficult or unpleasant situation or thing.

Ví dụ
02

Một người phụ nữ cay nghiệt hoặc khó ưa.

A spiteful or unpleasant woman.

Ví dụ
03

Một con chó cái, chó sói, cáo hoặc rái cá.

A female dog, wolf, fox, or otter.

Ví dụ
04

Một lời phàn nàn.

A complaint.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bitch (Noun)

SingularPlural

Bitch

Bitches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ