Bản dịch của từ Bitch trong tiếng Việt
Bitch

Bitch(Verb)
Đưa ra những bình luận chỉ trích gay gắt.
Make spitefully critical comments.
Dạng động từ của Bitch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bitch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bitched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bitched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bitches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bitching |
Bitch(Noun)
Một tình huống hoặc sự việc khó khăn hoặc khó chịu.
A difficult or unpleasant situation or thing.
Một người phụ nữ cay nghiệt hoặc khó ưa.
A spiteful or unpleasant woman.
Một lời phàn nàn.
A complaint.
Dạng danh từ của Bitch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bitch | Bitches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bitch" trong tiếng Anh có nghĩa gốc là chỉ con cái của chó, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng như một cách xúc phạm phụ nữ, ám chỉ tới những người phụ nữ khó chịu hoặc có hành vi thô lỗ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng và cảm xúc xã hội liên quan. Ở Mỹ, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật giữa những người bạn, trong khi ở Anh, nó thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
Từ "bitch" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bicce", có khả năng bắt nguồn từ từ tiếng Đức cổ "bikiz", nghĩa là con cái của chó. Ban đầu, từ này đơn thuần chỉ về con chó cái, nhưng dần dần, nó đã chuyển hóa thành một thuật ngữ xúc phạm, thường chỉ về phụ nữ với ý nghĩa hạ thấp hoặc châm biếm. Sự thay đổi ý nghĩa này phản ánh sự phân biệt giới tính và thái độ xã hội đối với phụ nữ trong văn hóa phương Tây.
Từ "bitch" là một thuật ngữ có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi mà nó thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc chỉ trích. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện phi chính thức, văn hóa đại chúng, và tác phẩm nghệ thuật để diễn đạt sự tức giận hoặc phê phán một cách mạnh mẽ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ này có thể mang tính xúc phạm và không nên sử dụng trong bối cảnh trang trọng.
Họ từ
Từ "bitch" trong tiếng Anh có nghĩa gốc là chỉ con cái của chó, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng như một cách xúc phạm phụ nữ, ám chỉ tới những người phụ nữ khó chịu hoặc có hành vi thô lỗ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng và cảm xúc xã hội liên quan. Ở Mỹ, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật giữa những người bạn, trong khi ở Anh, nó thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
Từ "bitch" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bicce", có khả năng bắt nguồn từ từ tiếng Đức cổ "bikiz", nghĩa là con cái của chó. Ban đầu, từ này đơn thuần chỉ về con chó cái, nhưng dần dần, nó đã chuyển hóa thành một thuật ngữ xúc phạm, thường chỉ về phụ nữ với ý nghĩa hạ thấp hoặc châm biếm. Sự thay đổi ý nghĩa này phản ánh sự phân biệt giới tính và thái độ xã hội đối với phụ nữ trong văn hóa phương Tây.
Từ "bitch" là một thuật ngữ có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi mà nó thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc chỉ trích. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện phi chính thức, văn hóa đại chúng, và tác phẩm nghệ thuật để diễn đạt sự tức giận hoặc phê phán một cách mạnh mẽ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ này có thể mang tính xúc phạm và không nên sử dụng trong bối cảnh trang trọng.
