Bản dịch của từ Otter trong tiếng Việt
Otter

Otter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Otter" (tiếng Việt: rái cá) là từ chỉ một loài động vật có vú trong họ Mustelidae, thường sống ở các môi trường nước như sông, hồ và biển. Chúng được biết đến với khả năng bơi lội thành thạo, có bộ lông dày, không thấm nước. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng cùng một từ "otter" với cách phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhẹ ở intonation khi nói. Từ này thường chỉ đến cả hai loại rái cá sống trên cạn và dưới nước.
Họ từ
"Otter" (tiếng Việt: rái cá) là từ chỉ một loài động vật có vú trong họ Mustelidae, thường sống ở các môi trường nước như sông, hồ và biển. Chúng được biết đến với khả năng bơi lội thành thạo, có bộ lông dày, không thấm nước. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng cùng một từ "otter" với cách phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhẹ ở intonation khi nói. Từ này thường chỉ đến cả hai loại rái cá sống trên cạn và dưới nước.
