otter
Noun
otter (Noun)
/ˈɑɾɚ/
/ˈɑɾəɹ/
AI
Ví dụ
Con lươn được lấp đầy mồi tươi cho chuyến câu cá.The otter was filled with fresh bait for the fishing trip.
Sarah đặt con lươn cẩn thận vào sông để thu hút cá.Sarah placed the otter carefully in the river to attract fish.
Ví dụ
Gia đình lửng thửng thường săn chung trong sông.The otter family often hunts together in the river.
Lông lửng giữ cho chúng ấm trong nước lạnh.The otter's fur keeps them warm in cold water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của otter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
otter | otters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Otter" (tiếng Việt: rái cá) là từ chỉ một loài động vật có vú trong họ Mustelidae, thường sống ở các môi trường nước như sông, hồ và biển. Chúng được biết đến với khả năng bơi lội thành thạo, có bộ lông dày, không thấm nước. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng cùng một từ "otter" với cách phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhẹ ở intonation khi nói. Từ này thường chỉ đến cả hai loại rái cá sống trên cạn và dưới nước.