bitchery
Noun
bitchery (Noun)
/bˈɪtʃəɹi/
/bˈɪtʃəɹi/
AI
Ví dụ
Sự ác ý của cô ấy trong cuộc họp đã khiến nhiều thành viên khó chịu.Her bitchery during the meeting upset many team members last Friday.
Sự ác ý giữa các học sinh trong trường gây hại cho tình bạn.The bitchery among students in school is harmful to their friendships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bitchery" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ hành động hoặc phong cách cư xử của một người phụ nữ thô lỗ, cộc cằn, hoặc đê tiện. Từ này thường được sử dụng với sắc thái tiêu cực để chỉ sự bất lịch sự hoặc khiêu khích. Tại Anh, "bitchery" không phổ biến rạch ròi như trong tiếng Mỹ, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh châm biếm hoặc chế nhạo. Trong ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể gợi lên sự phê phán về vai trò giới và cách mà phụ nữ bị nhìn nhận trong xã hội.