Anh - Việt

Bản dịch của từ Bitching trong tiếng Việt

bitching

Adjective

bitching (Adjective)

/bˈɪtʃɨŋ/
/bˈɪtʃɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng dùng để khen, nghĩa là "tuyệt vời", "xuất sắc" — thường mang sắc thái thân mật, tươi vui, đôi khi hơi suồng sã.

slang Excellent outstanding.

Ví dụ
Quán cafe mới ở thị trấn có một không khí xuất sắc.The new cafe in town has a bitching atmosphere.
Cô ấy nhận được một đánh giá xuất sắc cho bộ sưu tập thời trang mới nhất của mình.She received a bitching review for her latest fashion collection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ lóng) rất tệ, kinh khủng, khủng khiếp — dùng để miêu tả điều gì đó xấu, đáng thất vọng hoặc gây khó chịu mạnh.

slang less common Awful terrible.

Ví dụ
Thời tiết hôm nay tuyệt vời, vì vậy chúng ta nên đi dã ngoại.The weather today is bitching, so we should have a picnic.
Nhà hàng mới trong thị trấn có không gian tuyệt vời và đồ ăn ngon.The new restaurant in town has a bitching ambiance and delicious food.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh