bitching
Adjective
bitching (Adjective)
/bˈɪtʃɨŋ/
/bˈɪtʃɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Từ lóng dùng để khen, nghĩa là "tuyệt vời", "xuất sắc" — thường mang sắc thái thân mật, tươi vui, đôi khi hơi suồng sã.
Ví dụ
Quán cafe mới ở thị trấn có một không khí xuất sắc.The new cafe in town has a bitching atmosphere.
Cô ấy nhận được một đánh giá xuất sắc cho bộ sưu tập thời trang mới nhất của mình.She received a bitching review for her latest fashion collection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thời tiết hôm nay tuyệt vời, vì vậy chúng ta nên đi dã ngoại.The weather today is bitching, so we should have a picnic.
Nhà hàng mới trong thị trấn có không gian tuyệt vời và đồ ăn ngon.The new restaurant in town has a bitching ambiance and delicious food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bitching" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ hành động phê phán hoặc chỉ trích một cách gay gắt, đôi khi mang tính chất tiêu cực. Ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thân mật và chính thức, nhưng ở Anh, nó thường mang nghĩa tiêu cực hơn. Phiên bản nữ tính của từ này có thể đi kèm với những sắc thái phê phán về việc thể hiện sự không hài lòng trong tình huống xã hội hoặc nghề nghiệp.