Anh - Việt

Bản dịch của từ Bizarreness trong tiếng Việt

bizarreness

Noun

bizarreness (Noun)

/bɪzˈɑɹnɛs/
/bɪzˈɑɹnɛs/
AI

Nghĩa 01 · (danh từ) Kết quả hoặc trạng thái của việc kỳ quặc; điều gì đó có tính chất lạ lùng, kỳ dị khiến người ta thấy ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

(danh từ) Kết quả hoặc trạng thái của việc kỳ quặc; điều gì đó có tính chất lạ lùng, kỳ dị khiến người ta thấy ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

countable The result or product of being bizarre.

Ví dụ
Sự kỳ quặc của sự kiện đã làm mọi người tại bữa tiệc sốc.The bizarreness of the event shocked everyone at the party.
Sự kỳ quặc trong hành vi của anh ấy không bị bạn bè bỏ qua.The bizarreness of his behavior did not go unnoticed by friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trạng thái hoặc đặc điểm kỳ quái, lạ lùng; mức độ khiến người ta thấy ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

Trạng thái hoặc đặc điểm kỳ quái, lạ lùng; mức độ khiến người ta thấy ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

uncountable The state or quality of being bizarre.

Ví dụ
Sự kỳ quái của lễ hội đã khiến nhiều người tham dự ngạc nhiên năm ngoái.The bizarreness of the festival surprised many attendees last year.
Sự kỳ quái trong hành vi của anh ấy không gây ấn tượng với nhóm xã hội.The bizarreness of his behavior did not impress the social group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh