Bản dịch của từ Bladderlike trong tiếng Việt

Bladderlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bladderlike(Adjective)

blˈædəlˌaɪk
ˈbɫædɝˌɫaɪk
01

Dùng để miêu tả một thứ gì đó bị phình ra hoặc nở ra giống như bàng quang.

Used to describe something that is distended or expanded like a bladder

Ví dụ
02

Phình lên hoặc sưng giống như bàng quang

Puffy or swollen resembling a bladder

Ví dụ
03

Có hình dáng hoặc đặc điểm giống như một bàng quang

Having the shape or characteristics of a bladder

Ví dụ