Bản dịch của từ Bladderlike trong tiếng Việt
Bladderlike
Adjective

Bladderlike(Adjective)
blˈædəlˌaɪk
ˈbɫædɝˌɫaɪk
Ví dụ
02
Phình lên hoặc sưng giống như bàng quang
Puffy or swollen resembling a bladder
Ví dụ
03
Có hình dáng hoặc đặc điểm giống như một bàng quang
Having the shape or characteristics of a bladder
Ví dụ
