Bản dịch của từ Blank document trong tiếng Việt

Blank document

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blank document(Noun)

blˈæŋk dˈɒkjʊmənt
ˈbɫæŋk ˈdɑkjəmənt
01

Một mẫu đơn hay biểu mẫu còn trống, sẵn sàng để điền thông tin

A template or blank form ready to be filled out.

一个空白的表格或模板,等待填写内容

Ví dụ
02

Một tài liệu viết hoặc in không có nội dung hay chữ viết bên trong

A document that is written or printed but contains no content or writing.

这是一份没有任何内容或文字的书面或印刷材料。

Ví dụ
03

Trạng thái không có dấu hiệu hay không được điền đầy đủ

This is a status that is either unmarked or not yet filled in.

一种没有被标记或未被填充的状态

Ví dụ