ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Blank document
Một mẫu đơn hay biểu mẫu còn trống, sẵn sàng để điền thông tin
A template or blank form ready to be filled out.
一个空白的表格或模板,等待填写内容
Một tài liệu viết hoặc in không có nội dung hay chữ viết bên trong
A document that is written or printed but contains no content or writing.
这是一份没有任何内容或文字的书面或印刷材料。
Trạng thái không có dấu hiệu hay không được điền đầy đủ
This is a status that is either unmarked or not yet filled in.
一种没有被标记或未被填充的状态