Bản dịch của từ Blastogenetic trong tiếng Việt

Blastogenetic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blastogenetic(Noun)

blˌæstədʒəntˈɛkɨk
blˌæstədʒəntˈɛkɨk
01

Sự sinh sản vô tính ở sinh vật đa bào, đặc biệt là bằng cách mọc mầm (chiết, nảy mầm) từ cơ thể mẹ để tạo thành cá thể mới giống hệt.

Asexual reproduction of multicellular organisms especially by budding.

无性繁殖,尤其是通过出芽形成新个体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blastogenetic(Adjective)

blˌæstədʒəntˈɛkɨk
blˌæstədʒəntˈɛkɨk
01

Thuộc hoặc liên quan đến blastogenesis — quá trình hình thành phôi bào (blastula) hoặc quá trình sinh sản/ tái sinh qua việc tạo các bào/tế bào mầm ban đầu trong sinh vật. Dùng trong sinh học/phôi học để chỉ những đặc điểm, quá trình hoặc cơ quan liên quan đến sự hình thành phôi bào.

Relating to blastogenesis.

与胚胎发生有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ