blest
Verb
blest (Verb)
AI
Nghĩa 01 · Dạng viết cổ của từ "blessed" (được ban phước, được phù hộ); nghĩa cơ bản là “được ban phúc/được chúc phúc” hoặc “may mắn/thiêng liêng”.
Ví dụ
Cộng đồng đã khen ngợi các tình nguyện viên vì công việc khó khăn của họ năm ngoái.The community blest the volunteers for their hard work last year.
Họ đã không khen ngợi sự kiện vì tổ chức kém.They did not blest the event due to poor organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blest" là dạng quá khứ của động từ "bless", mang nghĩa là ban phước, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ hành động ban phước lành cho ai đó. Trong tiếng Anh, "blest" chủ yếu được dùng trong văn chương hay ngữ cảnh cổ điển, trong khi tiếng Anh hiện đại thường ưa dùng "blessed". Ngữ điệu của "blest" thường nhấn mạnh âm tiết đầu, tạo nên sự khác biệt trong cách phát âm so với "blessed", nơi âm tiết thứ hai được nhấn trọng hơn.