bless
bless (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bless (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bless |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blessing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bless" (v) có nghĩa là ban phước lành hoặc thể hiện lòng ơn. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường chỉ hành động của một vị thần đối với con người. Từ này xuất phát từ tiếng Old English "blēdsian". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chúc phúc một cách chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng bao gồm các cách sử dụng thân mật hơn, như "God bless you" khi có ai đó hắt hơi. Sự khác biệt cũng thể hiện qua cách phát âm và ngữ cảnh xã hội khi sử dụng.