Anh - Việt
blesses
Verb
blesses (Verb)
/blˈɛsɪz/
/ˈbɫɛsɪz/
AI
Nghĩa 01
Làm cho thánh thiện hoặc thiêng liêng để thánh hiến
To make holy or sacred to consecrate
Ví dụ
Vị linh mục làm phép cho trung tâm cộng đồng mới của Maria trong buổi lễ Chủ nhật.The priest blesses Maria's new community center during Sunday's ceremony.
Hội đồng thành phố không bao giờ làm phép cho các cuộc mít tinh chính trị tư nhân.The city council never blesses private political rallies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mỗi năm, Maya ca ngợi những tình nguyện viên phục vụ bữa ăn tại các nhà tạm trú ở Chicago.Every year, Maya blesses volunteers who serve meals at Chicago shelters.
Báo cáo cho biết Thị trưởng Lee chưa bao giờ ủng hộ các chiến dịch dành cho người cao tuổi.The report says Mayor Lee never blesses campaigns for seniors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong Ngày Thế giới Hòa bình, Giáo hoàng Francis ban phước cho các gia đình gặp xung đột xã hội.During World Day of Peace, Pope Francis blesses families facing social conflict.
Tại buổi lễ năm 2024, Imam Kareem không bao giờ ban phước cho các nhóm bạo lực tìm kiếm quyền lực.At the 2024 ceremony, Imam Kareem never blesses violent groups seeking power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa