Bản dịch của từ Bling trong tiếng Việt

Bling

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bling(Noun)

blˈaɪn
blˈaɪn
01

Đồ trang sức và quần áo đắt tiền, hào nhoáng, phô trương để thu hút sự chú ý.

Expensive, ostentatious clothing and jewellery.

奢华的服装和珠宝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bling (Noun)

SingularPlural

Bling

-

Bling(Adjective)

blˈaɪn
blˈaɪn
01

Miêu tả quần áo, trang sức hoặc phong cách ăn mặc đắt tiền, phô trương và hào nhoáng; cũng dùng để chỉ thái độ cầu kỳ, thích khoe của, đề cao vật chất.

Denoting expensive, ostentatious clothing or jewellery, or the style or materialistic attitudes associated with them.

奢华的服装或珠宝,炫耀和物质主义的态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh