Bản dịch của từ Blinkard trong tiếng Việt

Blinkard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blinkard(Noun)

blˈɪŋkəɹd
blˈɪŋkəɹd
01

Từ cổ, chỉ người có mắt kém hoặc bị thương tật về mắt (nhìn kém).

Obsolete One with bad eyes.

视力差的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ chỉ người ngu dốt, kém hiểu biết — tức là một người ngốc hoặc đầu óc lơ mơ.

A dimwitted or stupid person an idiot.

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh