Anh - Việt

Bản dịch của từ Blinkard trong tiếng Việt

blinkard

Noun

blinkard (Noun)

/blˈɪŋkəɹd/
/blˈɪŋkəɹd/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ, chỉ người có mắt kém hoặc bị thương tật về mắt (nhìn kém).

obsolete One with bad eyes.

Ví dụ
Người mù loà gặp khó khăn khi đọc chữ nhỏ trên tờ rơi.The blinkard struggled to read the small print on the flyer.
Nhiều người mù loà không tham gia các hoạt động hoặc sự kiện xã hội.Many blinkards do not participate in social activities or events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ chỉ người ngu dốt, kém hiểu biết — tức là một người ngốc hoặc đầu óc lơ mơ.

A dimwitted or stupid person an idiot.

Ví dụ
John hành động như một người ngu ngốc trong cuộc thảo luận nhóm hôm qua.John acted like a blinkard during the group discussion yesterday.
Cô ấy không phải là một người ngu ngốc; cô ấy hiểu rõ các vấn đề xã hội phức tạp.She is not a blinkard; she understands complex social issues well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh