blinkard
Noun
blinkard (Noun)
/blˈɪŋkəɹd/
/blˈɪŋkəɹd/
AI
Ví dụ
Người mù loà gặp khó khăn khi đọc chữ nhỏ trên tờ rơi.The blinkard struggled to read the small print on the flyer.
Nhiều người mù loà không tham gia các hoạt động hoặc sự kiện xã hội.Many blinkards do not participate in social activities or events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
John hành động như một người ngu ngốc trong cuộc thảo luận nhóm hôm qua.John acted like a blinkard during the group discussion yesterday.
Cô ấy không phải là một người ngu ngốc; cô ấy hiểu rõ các vấn đề xã hội phức tạp.She is not a blinkard; she understands complex social issues well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blinkard" là một từ ngữ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ người thiếu hiểu biết hoặc kém thông minh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh châm biếm hoặc chế giễu. Mặc dù "blinkard" không phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ hiện đại, nhưng trong văn học cổ điển có thể tìm thấy. Sự khác biệt giữa các phiên bản Anh có thể nằm ở tần suất sử dụng và ngữ nghĩa, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay hình thức viết.