Anh - Việt

Bản dịch của từ Idiot trong tiếng Việt

idiot

AdjectiveNounIdiom

idiot (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Hành xử hoặc có vẻ ngớ ngẩn, ngu xuẩn; làm điều gì đó thiếu suy nghĩ hoặc thể hiện sự bất tài một cách rõ rệt.

behaving or appearing in a foolish or stupid way

Ví dụ
Một số người cư xử như kẻ ngốc trong các sự kiện xã hội, gây xấu hổ.Some people behave like idiots at social events, causing embarrassment.
Anh ấy không phải là kẻ ngốc; anh ấy chỉ hiểu sai tín hiệu xã hội.He is not an idiot; he just misunderstood the social cues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

idiot (Noun)

/ˈɪdiət/
/ˈɪdiət/
AI

Nghĩa 01

Người hành xử hoặc quyết định một cách ngu ngốc, tự làm hại mình hoặc khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn; người có hành vi phản tác dụng so với lợi ích của mình.

a person who acts in a selfdefeating or significantly counterproductive way

Ví dụ
Một số người hành động như những kẻ ngốc trong các buổi tụ tập xã hội.Some people act like idiots during social gatherings, ruining the atmosphere.
Không phải ai ở bữa tiệc cũng là kẻ ngốc; một số rất thân thiện.Not everyone at the party was an idiot; some were very friendly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người thiếu thông minh hoặc thiếu óc suy nghĩ bình thường; người hành xử ngu ngốc, không khôn ngoan.

a person who lacks intelligence or common sense

Ví dụ
Một số người gọi người khác là kẻ ngu ngốc vì không hiểu tín hiệu xã hội.Some people call others idiots for not understanding social cues.
Anh ấy không phải là kẻ ngu ngốc; anh ấy chỉ cần thêm kinh nghiệm xã hội.He is not an idiot; he just needs more social experience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

người ngu ngốc, làm chuyện ngớ ngẩn hoặc thiếu suy nghĩ; chỉ người hành động hoặc nói điều rất dại dột

a foolish or stupid person

Ví dụ
Một số người gọi anh ta là kẻ ngốc vì kỹ năng xã hội kém.Some people called him an idiot for his poor social skills.
Cô ấy không phải là kẻ ngốc; cô chỉ cần luyện tập giao tiếp nhiều hơn.She is not an idiot; she just needs more practice in socializing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

idiot (Idiom)

AI

Nghĩa 01

'act like an idiot' nghĩa là cư xử ngớ ngẩn, ngu ngốc hoặc làm những việc không hợp lý, như một người thiếu suy nghĩ.

act like an idiot to behave in a silly or irrational manner

Ví dụ
Anh ấy đã cư xử như một kẻ ngốc tại bữa tiệc tối qua.He acted like an idiot at the party last night.
Cô ấy không cư xử như một kẻ ngốc trong buổi thảo luận nhóm.She did not act like an idiot during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

“play the idiot” nghĩa là giả vờ ngu ngốc, làm ra vẻ ngớ ngẩn hoặc hành xử một cách vụng về, thiếu khôn ngoan (thường để đánh lạc hướng người khác hoặc tránh trách nhiệm).

play the idiot to behave foolishly or ineptly

Ví dụ
Anh ấy đã hành động như một kẻ ngốc tại bữa tiệc thứ Bảy tuần trước.He played the idiot at the party last Saturday.
Cô ấy không muốn hành động như một kẻ ngốc trong cuộc họp.She did not want to play the idiot during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh