Bản dịch của từ Idiot trong tiếng Việt

Idiot

NounAdjectiveIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idiot (Noun)

ˈɪdiət
ˈɪdiət
01

Người ngu ngốc, làm chuyện ngớ ngẩn hoặc thiếu suy nghĩ; chỉ người hành động hoặc nói điều rất dại dột

A foolish or stupid person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hành xử hoặc quyết định một cách ngu ngốc, tự làm hại mình hoặc khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn; người có hành vi phản tác dụng so với lợi ích của mình.

A person who acts in a selfdefeating or significantly counterproductive way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người thiếu thông minh hoặc thiếu óc suy nghĩ bình thường; người hành xử ngu ngốc, không khôn ngoan.

A person who lacks intelligence or common sense

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Idiot (Adjective)

01

Hành xử hoặc có vẻ ngớ ngẩn, ngu xuẩn; làm điều gì đó thiếu suy nghĩ hoặc thể hiện sự bất tài một cách rõ rệt.

Behaving or appearing in a foolish or stupid way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Idiot (Idiom)

01

'act like an idiot' nghĩa là cư xử ngớ ngẩn, ngu ngốc hoặc làm những việc không hợp lý, như một người thiếu suy nghĩ.

Act like an idiot to behave in a silly or irrational manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

“play the idiot” nghĩa là giả vờ ngu ngốc, làm ra vẻ ngớ ngẩn hoặc hành xử một cách vụng về, thiếu khôn ngoan (thường để đánh lạc hướng người khác hoặc tránh trách nhiệm).

Play the idiot to behave foolishly or ineptly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ