Bản dịch của từ Blistering trong tiếng Việt

Blistering

Adjective Adverb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blistering(Adjective)

ˈblɪ.stɚ.ɪŋ
ˈblɪ.stɚ.ɪŋ
01

Rất nhanh hoặc ấn tượng, mạnh mẽ (thường dùng để khen tốc độ hoặc hiệu suất cực nhanh, gây ấn tượng mạnh).

Very fast or impressive.

非常快或令人印象深刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blistering(Adverb)

ˈblɪ.stɚ.ɪŋ
ˈblɪ.stɚ.ɪŋ
01

Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của điều gì đó (như tốc độ hoặc nhiệt độ), nghĩa là 'rất nhanh' hoặc 'rất nóng/khắc nghiệt'.

Used for emphasizing something such as speed or heat.

极快的;极热的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blistering(Idiom)

ˈblɪ.stɚ.ɪŋ
ˈblɪ.stɚ.ɪŋ
01

Trong cụm “blistering pace”, nghĩa là tốc độ rất nhanh, mạnh, dữ dội đến mức gây ấn tượng hoặc khó theo kịp. Thường dùng để mô tả nhịp độ làm việc, chạy đua, hoặc tiến độ của sự việc diễn ra cực kỳ nhanh.

Blistering pace.

飞快的节奏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ