Bản dịch của từ Blood red trong tiếng Việt

Blood red

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blood red(Adjective)

bləd ɹɛd
bləd ɹɛd
01

Màu đỏ sẫm, giống màu máu.

It's a deep red, similar to the color of blood.

深红色,就像鲜血的颜色一样。

Ví dụ
02

Có tính chất hoặc đặc điểm của máu.

It may or may not be characterized by blood-related features.

具有血液特质或以血液特质为特点的

Ví dụ
03

Dùng ẩn dụ để mô tả một điều gì đó dữ dội hoặc gây thiệt hại về mạng sống

It's used as a metaphor to describe something violent or potentially life-threatening.

用作隐喻,描述某事具有暴力倾向或造成生命丧失的情况。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh