Bản dịch của từ Blow it off trong tiếng Việt
Blow it off

Blow it off (Idiom)
Many teenagers blow off their parents' advice about social media safety.
Nhiều thanh thiếu niên coi thường lời khuyên của cha mẹ về an toàn mạng xã hội.
Students shouldn't blow off their responsibilities during group projects.
Sinh viên không nên coi thường trách nhiệm trong các dự án nhóm.
Why do some people blow off important social events?
Tại sao một số người lại coi thường các sự kiện xã hội quan trọng?
Để trốn tránh trách nhiệm về điều gì đó.
To avoid responsibility for something.
Many people blow it off when asked about social issues.
Nhiều người phớt lờ khi được hỏi về các vấn đề xã hội.
She did not blow it off; she attended the community meeting.
Cô ấy không phớt lờ; cô ấy tham dự cuộc họp cộng đồng.
Why do some students blow it off during group discussions?
Tại sao một số sinh viên lại phớt lờ trong các cuộc thảo luận nhóm?
Cụm từ "blow it off" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động phớt lờ hoặc không chú ý đến một vấn đề, trách nhiệm hoặc mối quan tâm nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh, nơi người ta có thể thay thế bằng "brush it off". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn nói và sự phổ biến của cụm từ trong từng văn hóa.
Cụm từ "blow it off" có nguồn gốc từ động từ "blow", trong tiếng Latin là "flare", có nghĩa là thổi hoặc xô đẩy. Ban đầu, nó biểu thị hành động tạo ra gió hoặc áp lực không khí. Qua thời gian, cụm từ này phát triển thành ý nghĩa trì hoãn hoặc bỏ qua một vấn đề, phản ánh sự khinh thường hoặc không quan tâm. Sự chuyển biến này cho thấy sự kết hợp giữa nghĩa đen và nghĩa bóng trong ngôn ngữ, thể hiện sự thay đổi trong cách tiếp cận của con người đối với những tình huống nhất định.
Cụm từ "blow it off" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, thể hiện hành động phớt lờ hoặc loại bỏ một vấn đề hoặc trách nhiệm. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụm từ này hiếm khi xuất hiện trong phần Nghe, Nói, Đọc và Viết do tính chất không chính thức và khả năng ngữ nghĩa không rõ ràng. Tuy nhiên, nó phổ biến trong văn hóa đại chúng và giao tiếp không chính thức, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về cảm xúc hoặc quyết định cá nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp