Bản dịch của từ Blow it off trong tiếng Việt

Blow it off

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blow it off (Idiom)

01

Bỏ qua hoặc bỏ qua điều gì đó; không nghiêm túc.

To dismiss or ignore something to not take seriously.

Ví dụ

Many teenagers blow off their parents' advice about social media safety.

Nhiều thanh thiếu niên coi thường lời khuyên của cha mẹ về an toàn mạng xã hội.

Students shouldn't blow off their responsibilities during group projects.

Sinh viên không nên coi thường trách nhiệm trong các dự án nhóm.

Why do some people blow off important social events?

Tại sao một số người lại coi thường các sự kiện xã hội quan trọng?

02

Để trốn tránh trách nhiệm về điều gì đó.

To avoid responsibility for something.

Ví dụ

Many people blow it off when asked about social issues.

Nhiều người phớt lờ khi được hỏi về các vấn đề xã hội.

She did not blow it off; she attended the community meeting.

Cô ấy không phớt lờ; cô ấy tham dự cuộc họp cộng đồng.

Why do some students blow it off during group discussions?

Tại sao một số sinh viên lại phớt lờ trong các cuộc thảo luận nhóm?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/blow it off/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Blow it off

Không có idiom phù hợp