Bản dịch của từ Blower trong tiếng Việt

Blower

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blower (Noun)

blˈoʊɚz
blˈoʊɚz
01

Một thiết bị cơ khí dùng để tạo ra luồng không khí hoặc khí, thường để thổi, thông gió, làm khô hoặc cung cấp áp lực khí.

A mechanical device used for creating a current of air or gas.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blower (Noun Countable)

blˈoʊɚz
blˈoʊɚz
01

Một người hoặc máy/thứ có chức năng thổi (thổi khí, tạo luồng gió). Thường dùng để chỉ quạt, máy thổi, hoặc người dùng miệng để thổi.

A person or thing that blows.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ