Bản dịch của từ Blower trong tiếng Việt
Blower

Blower (Noun)
Một thiết bị cơ khí dùng để tạo ra luồng không khí hoặc khí, thường để thổi, thông gió, làm khô hoặc cung cấp áp lực khí.
A mechanical device used for creating a current of air or gas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blower" thường chỉ một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để thổi khí, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, cơ khí hoặc để làm vệ sinh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn được sử dụng phổ biến tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "blower" có thể ám chỉ đến nhiều loại thiết bị hơn, bao gồm cả máy thổi lá. Từ này cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như "blower fan" (quạt thổi) và "leaf blower" (máy thổi lá), thể hiện tính ứng dụng cụ thể trong các lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "blower" thường chỉ một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để thổi khí, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, cơ khí hoặc để làm vệ sinh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn được sử dụng phổ biến tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "blower" có thể ám chỉ đến nhiều loại thiết bị hơn, bao gồm cả máy thổi lá. Từ này cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như "blower fan" (quạt thổi) và "leaf blower" (máy thổi lá), thể hiện tính ứng dụng cụ thể trong các lĩnh vực khác nhau.
