Bản dịch của từ Blue jeans trong tiếng Việt

Blue jeans

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue jeans(Adjective)

blˈu dʒˈinz
blˈu dʒˈinz
01

Biểu thị quần jean denim, đặc biệt khi denim được nhuộm màu xanh.

Denoting denim jeans especially when the denim is dyed blue.

Ví dụ

Blue jeans(Noun Countable)

blˈu dʒˈinz
blˈu dʒˈinz
01

Một chiếc quần có yếm và dây đeo vai kèm theo.

A pair of trousers with an attached bib and shoulder straps.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh