bib
NounVerb
bib (Noun)
/bɪb/
/bˈɪb/
AI
Ví dụ
Đứa trẻ đeo một cái yếm trong bữa trưa tại trung tâm cộng đồng.The child wore a bib during lunch at the community center.
Nhiều bậc phụ huynh không còn sử dụng yếm cho trẻ lớn nữa.Many parents do not use bibs for older children anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cá bib rất phổ biến trong các nhà hàng ven biển châu Âu.The bib is popular in European coastal restaurants for its taste.
Nhiều người không biết về cá bib trong các buổi xã hội.Many people do not know about the bib fish in social settings.
bib (Verb)
AI
Ví dụ
Tại bữa tiệc, mọi người uống sâm panh và chúc mừng năm mới.At the party, everyone bibbed champagne and celebrated the New Year.
Cô ấy đã không uống bia trong buổi gặp gỡ xã hội cuối tuần trước.She did not bib any beer during the social gathering last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bib" trong tiếng Anh có nghĩa là một loại vải che chắn, thường được sử dụng để bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn khi ăn uống, thường thấy ở trẻ em. Trong tiếng Anh Anh, "bib" có thể chỉ cả khăn ăn lớn và yếm, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ yếm. Phát âm từ này trong hai phiên bản có sự khác biệt nhỏ, nhưng viết thì tương tự. Từ "bib" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác, như "bib" trong phương thức lái xe cho trẻ em.