Anh - Việt

Bản dịch của từ Bib trong tiếng Việt

bib

NounVerb

bib (Noun)

/bɪb/
/bˈɪb/
AI

Nghĩa 01

Một miếng vải hoặc nhựa được buộc quanh cổ trẻ nhỏ để giữ quần áo khỏi bị bẩn khi ăn.

A piece of cloth or plastic fastened round a childs neck to keep its clothes clean while eating.

Ví dụ
Đứa trẻ đeo một cái yếm trong bữa trưa tại trung tâm cộng đồng.The child wore a bib during lunch at the community center.
Nhiều bậc phụ huynh không còn sử dụng yếm cho trẻ lớn nữa.Many parents do not use bibs for older children anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài cá ven bờ châu Âu thuộc họ cá tuyết (cod), thường sinh sống gần bờ và được đánh bắt làm thực phẩm.

A common European inshore fish of the cod family.

Ví dụ
Cá bib rất phổ biến trong các nhà hàng ven biển châu Âu.The bib is popular in European coastal restaurants for its taste.
Nhiều người không biết về cá bib trong các buổi xã hội.Many people do not know about the bib fish in social settings.

bib (Verb)

AI

Nghĩa 01

Uống rượu hoặc đồ uống có cồn (nhấm nháp hoặc uống một chút).

Drink something alcoholic.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, mọi người uống sâm panh và chúc mừng năm mới.At the party, everyone bibbed champagne and celebrated the New Year.
Cô ấy đã không uống bia trong buổi gặp gỡ xã hội cuối tuần trước.She did not bib any beer during the social gathering last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh