Bản dịch của từ Blue-pencil trong tiếng Việt

Blue-pencil

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue-pencil(Verb)

blu pˈɛnsl
blu pˈɛnsl
01

Sửa chữa hoặc chỉnh sửa bản văn đã viết (cắt, thay đổi, bỏ hoặc thêm nội dung) để nó rõ ràng và chính xác hơn.

Revise or edit written work.

修改或编辑书面作品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blue-pencil(Noun)

blu pˈɛnsl
blu pˈɛnsl
01

Hành động chỉnh sửa, gạch bỏ hoặc sửa lại văn bản (thường bằng mực hoặc bút màu xanh) để loại bỏ hoặc thay đổi nội dung; nói chung là sửa, gạch sửa văn bản.

An act of bluepenciling text.

对文本进行修改或删除的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh