Bản dịch của từ Blue-ribbon trong tiếng Việt

Blue-ribbon

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue-ribbon(Adjective)

blˈuɹˈɪbn
blˈuɹˈɪbn
01

Mô tả cái gì đó xuất sắc, ưu tú hoặc vượt trội so với những thứ cùng loại.

Excellent or superior.

优秀的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blue-ribbon(Noun)

blˈuɹˈɪbn
blˈuɹˈɪbn
01

Một giải thưởng hoặc danh hiệu trao cho người hoặc nhóm vì sự xuất sắc, đứng nhất hoặc có thành tích rất tốt trong một cuộc thi hoặc lĩnh vực nào đó.

An award or honor given for excellence.

优胜奖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh