Bản dịch của từ Bluefish trong tiếng Việt

Bluefish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bluefish(Noun)

blˈufɪʃ
blˈufɪʃ
01

Một loài cá biển ăn thịt có màu xanh hoặc xanh xám, sống ở vùng nước nhiệt đới và ôn đới; thường được ưa chuộng để đánh bắt giải trí (câu cá thể thao).

A predatory bluecoloured marine fish which inhabits tropical and temperate waters and is popular as a game fish.

一种蓝色的掠食性海鱼,栖息在热带和温带水域。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh