Bản dịch của từ Bluey trong tiếng Việt

Bluey

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bluey(Adjective)

blˈui
blˈui
01

Có màu hơi xanh; gần như một phần nào đó có màu xanh nhưng không hoàn toàn xanh đậm.

Almost or partly blue.

Ví dụ

Dạng tính từ của Bluey (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bluey

Xanh dươngcolor

-

-

Bluey(Noun)

ˈblu.i
ˈblu.i
01

Một biệt danh (tên thân mật) dùng để gọi người có mái tóc đỏ (tóc đỏ rực), thường mang tính thân thiện hoặc dí dỏm.

A nickname for a redheaded person.

Ví dụ
02

Một bó đồ đạc cá nhân mà người đi bụi (bushman) mang theo, thường gói lại thành một bọc hoặc cuộn để vác trên vai.

A bundle of possessions carried by a bushman.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh