Bản dịch của từ Blundering trong tiếng Việt

Blundering

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blundering(Adjective)

blˈʌndɚɪŋ
blˈʌndɚɪŋ
01

Lúng túng, hay phạm nhiều lỗi vì thiếu chú ý hoặc vì bối rối, vụng về trong cách xử lý tình huống.

Making many mistakes because of a lack of care or because of confusion.

笨拙,因缺乏细心或困惑而犯许多错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blundering(Adverb)

blˈʌndɚɪŋ
blˈʌndɚɪŋ
01

Một cách vụng về, lúng túng hoặc bất cẩn; làm việc một cách hỗn độn và thiếu chú ý, dễ gây lỗi

In a careless or confused way.

粗心大意地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ