blundering
blundering (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blundering (Adverb)
Nghĩa 01
một cách vụng về, lúng túng hoặc bất cẩn; làm việc một cách hỗn độn và thiếu chú ý, dễ gây lỗi
in a careless or confused way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blundering" là một từ tiếng Anh mô tả hành động thiếu cẩn thận hoặc gây ra lỗi lầm do sự ngu dốt, thiếu chú ý. Từ này mang sắc thái tiêu cực và thường liên quan đến những hành động vụng về. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng trong giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ, dẫn đến sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Từ này thường sử dụng để chỉ những sai lầm trong giao tiếp hoặc hành động của một cá nhân.