Anh - Việt
bluntness
Noun
bluntness (Noun)
/blˈʌntnəs/
/blˈʌntnəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính thẳng thắn; tính nói chuyện trực tiếp, không vòng vo, đôi khi hơi thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.
Tính thẳng thắn; tính nói chuyện trực tiếp, không vòng vo, đôi khi hơi thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.
The characteristic of being blunt.
Ví dụ
Sự trực tính của cô ấy thường dẫn đến sự hiểu lầm.Her bluntness often leads to misunderstandings.
Sự trực tính của lời nói của anh ấy làm cho tất cả mọi người trong phòng sốc.The bluntness of his words shocked everyone in the room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "bluntness" chỉ sự thẳng thắn, không che giấu ý kiến hay cảm xúc. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức giao tiếp rõ ràng, mặc dù đôi khi có thể gây ra sự khó chịu cho người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong Văn hóa giao tiếp, người Anh có xu hướng nhấn mạnh vào sự lịch sự hơn, trong khi người Mỹ có thể chấp nhận tính thẳng thắn hơn trong giao tiếp.