blunted
blunted (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ của động từ “blunt”, nghĩa là làm cho cái gì đó (thường là lưỡi dao, công cụ sắc hoặc cảm xúc, cảm giác) bớt sắc, bớt nhọn hoặc giảm bớt mức độ mạnh/mạnh mẽ. Ví dụ: “làm cùn” cho dao; “làm giảm” hoặc “làm yếu đi” cho cảm xúc/ảnh hưởng.
Dạng quá khứ và phân từ của động từ “blunt”, nghĩa là làm cho cái gì đó (thường là lưỡi dao, công cụ sắc hoặc cảm xúc, cảm giác) bớt sắc, bớt nhọn hoặc giảm bớt mức độ mạnh/mạnh mẽ. Ví dụ: “làm cùn” cho dao; “làm giảm” hoặc “làm yếu đi” cho cảm xúc/ảnh hưởng.
simple past and past participle of blunt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blunted" là tính từ miêu tả trạng thái hoặc đặc tính của một vật thể hoặc cảm xúc bị làm giảm đi hoặc giảm sút. Trong ngữ cảnh vật lý, "blunted" thường được dùng để chỉ một vật sắc bén đã bị cùn, ví dụ như dao, trong khi trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể ám chỉ cảm xúc hay cảm giác trở nên yếu đi hoặc không nhạy bén. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết.