blurting out
Verb
blurting out (Verb)
/blɝˈtɨŋ ˈaʊt/
/blɝˈtɨŋ ˈaʊt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã nói ra bí mật trong bữa tiệc thứ Bảy vừa qua.She blurted out the secret during the party last Saturday.
Anh ấy không có ý định nói ra ý kiến của mình về các vấn đề xã hội.He didn't mean to blurt out his opinion on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blurting out" là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là phát biểu một cách bất ngờ, không có chủ đích, thường dẫn đến việc tiết lộ thông tin hoặc cảm xúc một cách không thích hợp. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thể hiện hành vi vô tình nói ra điều gì đó mà không suy nghĩ kỹ. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, phần lớn phiên bản viết và phát âm của cụm này là giống nhau, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng trong cách diễn đạt.