Bản dịch của từ Bly trong tiếng Việt

Bly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bly(Noun)

blˈɑɪ
blˈɑɪ
01

Từ cổ hoặc phương ngữ chỉ sự giống nhau về vẻ ngoài, dạng thức hoặc bản chất — tức là nét tương đồng, vẻ bề ngoài hoặc loại/loài của một vật hay người.

(now chiefly dialectal) Likeness; resemblance; look aspect; species; character.

相似;样子;种类;特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh