Bản dịch của từ Bodice trong tiếng Việt

Bodice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodice(Noun)

bˈɑdɪs
bˈɑdɪs
01

Phần trên ôm sát của chiếc váy, che phần ngực và lưng trên ngay phía trên eo.

The closefitting upper part of a dress covering the chest and back above the waist.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bodice (Noun)

SingularPlural

Bodice

Bodices

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ