Bản dịch của từ Bodysuit trong tiếng Việt

Bodysuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodysuit(Noun)

bˈoʊdisˌut
bˈoʊdisˌut
01

Một món đồ liền thân ôm sát, thường làm từ vải co giãn, dành cho phụ nữ; thường mặc khi vận động, tập thể thao hoặc làm trang phục thời trang.

A closefitting onepiece stretch garment for women worn typically for sporting activities.

紧身运动服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh