Bản dịch của từ Bogart trong tiếng Việt

Bogart

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bogart(Verb)

01

Chiếm giữ hoặc giữ lại thứ gì đó một cách ích kỷ, không chia sẻ cho người khác (thường dùng cho việc giữ điếu cần/thuốc lá cần và không cho người khác hút).

Selfishly appropriate or keep something especially a cannabis cigarette.

自私地占有或保留某物,尤其是大麻烟卷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh