Bản dịch của từ Bohrium trong tiếng Việt

Bohrium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bohrium(Noun)

bˈɑɹiəm
bˈɑɹiəm
01

Bohri (hoặc bohriơ) là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 107. Đây là một nguyên tố rất không bền, chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm bằng cách va chạm các hạt năng lượng cao và tồn tại trong thời gian rất ngắn trước khi phân rã.

The chemical element of atomic number 107 a very unstable element made by highenergy atomic collisions.

化学元素,原子序数107,非常不稳定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bohrium (Noun)

SingularPlural

Bohrium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh