Anh - Việt

Bản dịch của từ Boldness trong tiếng Việt

boldness

Noun

boldness (Noun)

/bˈoʊldnəs/
/bˈoʊldnəs/
AI

Nghĩa 01

Sự táo tợn hoặc cả quyết mang tính kiêu căng, xấc xược; thái độ quá tự tin, huênh hoang đến mức thiếu tôn trọng người khác (tương đương “presumptuousness”).

presumptuousness.

Ví dụ
**Sự táo bạo** của anh khi yêu cầu thăng chức đã gây sốc cho tất cả mọi người.His **boldness** in asking for a promotion shocked everyone.
Sự **táo bạo** phát biểu trong cuộc họp của cô đã gây ấn tượng với các đồng nghiệp của cô.Her **boldness** to speak up in meetings impressed her colleagues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(trong thiết kế chữ) Độ đậm của chữ; mức độ dày mảnh nét của font chữ, tức là chữ in đậm hơn hay mảnh hơn.

(typography) The relative weight of a font; the thickness of its strokes.

Ví dụ
Poster của cô nổi bật nhờ độ đậm của phông chữ.Her poster stood out due to the boldness of the font.
Độ đậm của dòng tiêu đề đã thu hút sự chú ý của mọi người tại sự kiện.The boldness of the headline caught everyone's attention at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng hoặc phẩm chất dũng cảm, can đảm; khả năng làm việc gì đó một cách táo bạo, không sợ hãi.

The state of being bold; courage.

Ví dụ
**Sự táo bạo** của cô ấy trong việc lên tiếng vì công bằng xã hội thật đáng ngưỡng mộ.Her **boldness** in speaking up for social justice was admirable.
Sự **táo bạo** của nhà hoạt động này đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào chính nghĩa.The activist's **boldness** inspired others to join the cause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh