boldness
boldness (Noun)
Nghĩa 01
Sự táo tợn hoặc cả quyết mang tính kiêu căng, xấc xược; thái độ quá tự tin, huênh hoang đến mức thiếu tôn trọng người khác (tương đương “presumptuousness”).
presumptuousness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trong thiết kế chữ) Độ đậm của chữ; mức độ dày mảnh nét của font chữ, tức là chữ in đậm hơn hay mảnh hơn.
(typography) The relative weight of a font; the thickness of its strokes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boldness" (dũng cảm) chỉ trạng thái hoặc phẩm chất thể hiện sự can đảm, quyết đoán và sẵn sàng đối mặt với rủi ro hoặc thử thách. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự và được sử dụng để mô tả hành vi của cá nhân trong nhiều bối cảnh, từ kinh doanh đến nghệ thuật. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "boldness" có thể mang ý nghĩa hơi khác nhau, như trong nghệ thuật, nơi nó thường chỉ sự táo bạo trong sáng tạo.