Bản dịch của từ Font trong tiếng Việt

Font

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Font (Noun Countable)

fˈɒnt
ˈfɑnt
01

Bồn hoặc chậu lớn trong nhà thờ dùng để đựng nước làm lễ rửa tội

A large container in a church that holds water for baptism

Ví dụ
02

Bộ chữ cái, chữ số và ký hiệu có cùng kiểu dáng và kích thước, được dùng trong in ấn hoặc trên máy tính

A set of letters numbers and symbols in a particular design and size used especially in printing or on a computer

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa