Bản dịch của từ Font trong tiếng Việt
Font
Noun Countable

Font (Noun Countable)
fˈɒnt
ˈfɑnt
Ví dụ
02
Bộ chữ cái, chữ số và ký hiệu có cùng kiểu dáng và kích thước, được dùng trong in ấn hoặc trên máy tính
A set of letters numbers and symbols in a particular design and size used especially in printing or on a computer
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
