Bản dịch của từ Bolstering trong tiếng Việt

Bolstering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolstering(Verb)

bˈoʊlstɚɪŋ
bˈoʊlstɚɪŋ
01

Để hỗ trợ hoặc tăng cường.

To support or strengthen.

Ví dụ

Bolstering(Noun)

bˈoʊlstɚɪŋ
bˈoʊlstɚɪŋ
01

Một cái đệm hoặc gối dài và hẹp.

A long narrow cushion or pillow.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ