bombards
bombards (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Áp đảo bằng thông tin hoặc câu hỏi.
To overwhelm with information or questions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bombards (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bombard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bombarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bombarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bombards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bombarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bombards" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "bombardare", có nghĩa là tấn công hoặc tấn công một cách dữ dội. Trong tiếng Anh, "bombard" được sử dụng chủ yếu để mô tả hành động tấn công bằng vũ khí hạng nặng hoặc sự tấn công thông tin dồn dập. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bombard" trong tiếng Anh Mỹ có thể thường xuất hiện nhiều hơn trong báo chí và phương tiện truyền thông.