Bản dịch của từ Assail trong tiếng Việt

Assail

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assail(Verb)

ɐsˈeɪl
əˈseɪɫ
01

Xâm phạm vào

To violate

侵占

Ví dụ
02

Phê bình gay gắt

Strong criticism

提出尖锐的批评

Ví dụ
03

Tấn công một cách phối hợp hoặc bạo lực

Conducting organized or violent attacks

有组织或暴力的攻击

Ví dụ